Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

白色风信子The language of the flower
送花对象:朋友、情人
白色风信子花语:clean and honest清淡或不敢表露的爱, be secretly in love。
风信子还有着它们自己的生日花语,而白色风信子的生日是1月4日。花语为:游戏人间。

粉色风信子The language of the flower
送花对象:朋友、情人
粉色风信子花语:淡雅清香;倾慕,浪漫。
粉色风信子其他的花语:我要与你过一辈子;我要嫁给你;因为粉色风信子的花语是倾慕的意思,所以如果你送她(他)粉色风信子就是表示自己的倾慕之情。

红色风信子The language of the flower
送花对象:朋友、爱人
红色风信子花语:感谢你,让人感动的爱(你的爱充满我心中)。
红色风信子被誉为“西洋person who wanders abroad and does not return”的风信子,其名源子希腊文阿信特斯的译音,原是希腊神话中被阿波罗女神所爱的一位英俊美男子的名字。

黄色风信子The language of the flower
送花对象:朋友、爱人、情人
黄色风信子花语:bliss、美满,有你就bliss。
黄色风信子是风信子家族里面一个贵族种类,在西方常用它来送情人,代表着有你就bliss。这就像人们有了太阳神阿波罗就bliss一样、有了你就bliss。1月16日的生日花是黄色风信子,而它的花语是竞争。

桃红色风信子The language of the flower
送花对象:朋友、情人
桃红色风信子花语:cordial,期望得到对方的fellowship;wish获得芳心。
桃红色风信子,是一种询问是否让人喜欢的风信子。欧洲人对风信子有一种特殊感情。如果你将桃红色风信子送给另一半的话,则代表着你wish得到对方的芳心!

蓝色风信子The language of the flower
送花对象:朋友、夫妻、爱人
蓝色风信子花语:生命、高贵浓郁;恒心;贞操;彷佛见到你一样高兴。
蓝色风信子是深受欧洲人喜爱的盆栽植物代表之一。有白、黄、红、粉色、桃红等颜色的风信子,不过最原始的品种是蓝色的。换句话说,蓝色风信子是所有风信子的始祖,因此它的花语也是——生命。 凡是受到这种花wish sb. well而生的人,人生洋溢着生命力。当然也颇受到异性的注目,恋爱运很不错哦!在英国,蓝色风信子一直是bridal中新娘捧花或饰花不可或缺的代表新人的clean and honest,祈望带来bliss 。
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
Công cụ mã hóa và giải mã AES
Công cụ mã hóa AES trực tuyến / Công cụ giải mã AES trực tuyến
Công cụ tạo biểu đồ hình bánh
Tạo biểu đồ hình tròn tùy chỉnh trực tuyến
Tổng diện tích bề mặt của hình bán cầu
Tính diện tích bề mặt tổng của nửa cầu trực tuyến
Công cụ tính căn bậc ba
Công cụ tính căn ba trực tuyến
Công cụ tính khoảng cách xem tối ưu cho TV màn hình phẳng
Tính toán khoảng cách xem tối ưu dựa trên kích thước màn hình TV hoặc máy tính bảng
Máy tính huyết áp
Xác định huyết áp có bình thường hay không dựa trên huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương
Công cụ tính bán kính/đường kính hình tròn
Tính bán kính/đường kính hình tròn trực tuyến
Tổng hợp các hiệu ứng chuyển màu
Công cụ tra cứu màu chuyển sắc trực tuyến
Công cụ chuyển đổi hàng loạt đơn vị px sang REM trong CSS
Chuyển đổi hàng loạt đơn vị PX sang REM trong mã CSS
Tạo hiệu ứng bóng chữ trong CSS
Chỉnh sửa hiệu ứng bóng chữ CSS trực tuyến và tạo mã CSS
Tạo hiệu ứng bo góc bằng CSS
Thử nghiệm trực tuyến kiểu bo góc viền CSS
Chơi xúc xắc trực tuyến
Tiện ích chơi xúc xắc trực tuyến
Mã hóa/giải mã Escape
Một công cụ mã hóa/giải mã trực tuyến
Chuyển đổi bảng Excel sang HTML
Chuyển đổi văn bản Excel thành mã bảng HTML
Nén/Định dạng JS
Công cụ nén/giải nén và định dạng trực tuyến JS
Các lệnh Git thường dùng
Xem trực tuyến các lệnh thường dùng trong Git
Cờ tướng Trung Quốc trực tuyến
Phiên bản trực tuyến trên web: Cờ tướng Trung Quốc giữa người chơi và máy
Bộ tạo số ngẫu nhiên
Tạo các số ngẫu nhiên khác nhau
Danh sách các tên viết tắt và thủ phủ của các tỉnh Trung Quốc
Bảng tổng hợp các tên viết tắt của các tỉnh Trung Quốc và thủ phủ tương ứng
Công cụ mã hóa và giải mã TripleDes
Công cụ mã hóa trực tuyến TripleDES / Công cụ giải mã trực tuyến TripleDES
Chuyển đổi đơn vị nhiệt độ
Công cụ chuyển đổi đơn vị nhiệt độ trực tuyến
Lịch thế giới
Kiểm tra thời gian hiện tại ở khắp nơi trên thế giới
Tổng hợp các biểu thức chính quy
Tổng hợp các biểu thức chính quy thường dùng
Tạo từ trực tuyến
Tạo cụm từ trực tuyến dựa trên từ khóa đã nhập
























粤ICP备2021116614号