Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

仙客来The language of the flower
送花对象:朋友、同事、亲戚
仙客来花语:天真无邪、喜迎贵客、好客迎宾;美丽,嫉妒,以纤美缄默的姿态证明着被爱的dainty。
仙客来是喜光花卉,冬春又是旺盛生花开花期,欲使花蕾繁茂,在现蕾期要给以充足的阳光,放置室内向阳处。天主教认为仙客来是圣母玛利亚落在地上的心血(或其在人世间淌着血的心),日本人认为此花乃爱之圣花。
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
Chuyển đổi qua lại giữa Base64 và tệp tin
Công cụ chuyển đổi trực tuyến giữa Base64 và tệp tin
(BMR) Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản
Công cụ tính toán trực tuyến Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) của cơ thể người
Công cụ tính thể tích hình hộp chữ nhật
Tính thể tích hình hộp chữ nhật trực tuyến
Máy tính khoản vay thế chấp
Công cụ tính toán khoản vay thế chấp trực tuyến
Công cụ tính căn bậc ba
Công cụ tính căn ba trực tuyến
Công cụ tính diện tích hình tròn
Công cụ tính diện tích hình tròn trực tuyến
Công cụ tính diện tích bề mặt hình trụ
Tính diện tích bề mặt hình trụ trực tuyến
Chuyển đổi kích thước dữ liệu
Công cụ chuyển đổi MB/KB/GB/TB
Máy tính trực tuyến
Một công cụ tính toán trực tuyến tiện lợi và hiệu quả
Chuyển đổi màu CMYK sang hệ thập lục phân
Công cụ chuyển đổi màu từ định dạng CMYK sang định dạng HEX
Mã tạo hiệu ứng tải (Loading) trong CSS
Hiệu ứng động khi tải CSS
Công cụ tính ngày tháng theo hệ thống Thiên can và Địa chi
Tính toán trực tuyến các thông tin như Thiên can và Địa chi vào ngày đã chỉ định
Công cụ viết tắt tiếng Anh
Tra cứu trực tuyến ý nghĩa ban đầu của các từ viết tắt tiếng Anh
Tạo ảnh GIF
Tạo ảnh GIF trực tuyến
Công cụ đảo ngược hình ảnh/đảo ngược màu trực tuyến
Đảo ngược màu sắc của hình ảnh trực tuyến
Lấy thông tin EXIF của ảnh
Công cụ tra cứu thông tin EXIF của ảnh trực tuyến
Chuyển đổi kiểu JSON sang TypeScript
Chuyển đổi dữ liệu JSON thành định nghĩa kiểu TypeScript trực tuyến
Tạo thẻ Meta cho trang web
Công cụ thiết kế trang web – Công cụ tạo thẻ Meta trực tuyến
Đồng hồ báo thức trực tuyến
Đồng hồ báo thức trực tuyến trên trình duyệt
Những lời khuyên sáo rỗng
Hãy thử một bát "nước dùng gà độc" cho tâm hồn xem sao
Dự đoán chiều cao của trẻ
Dự đoán chiều cao của trẻ dựa trên chiều cao của cha mẹ
Kiểm thử giao diện WebSocket trực tuyến
Một công cụ kiểm thử giao diện WebSocket trực tuyến miễn phí
Chuyển đổi qua lại giữa XML và JSON
Công cụ chuyển đổi XML sang JSON và JSON sang XML trực tuyến
Nén tệp trực tuyến
Nén nhiều tệp tin cục bộ thành tệp nén ZIP
























粤ICP备2021116614号