Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

矢车菊The language of the flower
送花对象:朋友、爱人
矢车菊花语:纤细、classy、遇见bliss、单身的bliss。
矢车菊是庞大的菊科家庭中的一员,欧洲是矢车菊的故乡。地处中欧的德国,在山坡、田野、房前屋后、路边和水畔都有矢车菊的踪迹。每年的夏季都是失车菊开花的季节,不大不小的头状花序生长在纤细茎杆的顶端,宛若一个个娟秀的少女,面向着“生命之光”——太阳光,祈祷bliss、欢乐。淡紫色、淡红色及白色的素雅花朵,散发出阵阵清幽的香气,表现出少女般的娴淑品质,博得德国人民的赞美,被誉为德国的国花。
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
Xem thông tin trình duyệt
Một tiện ích trực tuyến cho phép xem miễn phí thông tin chi tiết về trình duyệt hiện tại
Công cụ tính diện tích hình thang trực tuyến
Công cụ tính diện tích hình thang trực tuyến
Biểu tượng cảm xúc
Các biểu tượng cảm xúc (Emoji) đa dạng thường được sử dụng
Nén/Định dạng CSS
Công cụ nén và định dạng mã CSS trực tuyến
Công cụ tính tỷ lệ thu nhỏ giấy in
Tính toán tỷ lệ thu nhỏ giữa các kích thước giấy photocopy khác nhau trực tuyến
Công cụ dọn dẹp thuộc tính HTML
Xóa các thuộc tính trên thẻ div trực tuyến
Xác định độ phân giải hình ảnh và kích thước in
Xác định độ phân giải và kích thước in của nhiều hình ảnh cùng lúc trực tuyến
Xoay hình ảnh
Xoay hàng loạt ảnh trực tuyến, có thể xoay 90 độ, 180 độ, 270 độ
Trò chơi cờ caro
Trò chơi cờ caro đối đầu với máy tính
Trình tạo bản tập viết trống
Tạo bản chữ mẫu trống trực tuyến, có thể in ra
Tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Word
Tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Word
Chuyển đổi hình ảnh sang tệp PDF
Chuyển đổi ảnh thành tệp PDF trực tuyến
Hợp nhất các tệp PDF
Hợp nhất nhiều tệp PDF thành một tệp PDF trực tuyến
Công cụ Ping cục bộ
Công cụ Ping trực tuyến chạy trên trình duyệt, giúp kiểm tra nhanh kết nối mạng
Cuốn sách câu trả lời
Khi còn do dự, hãy tìm câu trả lời từ sâu thẳm trái tim mình
Giả vờ như hệ thống đang được cập nhật
Công cụ lý tưởng để lười biếng tại nơi làm việc: Hãy để máy tính giả vờ đang cập nhật đi
Công cụ mã hóa và giải mã TripleDes
Công cụ mã hóa trực tuyến TripleDES / Công cụ giải mã trực tuyến TripleDES
Tra cứu bản ghi phân giải tên miền
Công cụ tra cứu bản ghi phân giải tên miền trực tuyến
Xoay video
Xoay video 90 độ theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ trực tuyến và tải xuống máy tính.
Lịch vạn niên
Một công cụ tra cứu lịch vạn niên trực tuyến
Kiểm tra nén Gzip trên trang web
Kiểm tra xem trang web có được nén bằng GZIP hay không và tính toán tỷ lệ nén
Tra cứu thông tin tên miền qua WHIOS
Tra cứu trực tuyến thông tin WHOIS của tên miền, ngày đăng ký tên miền, ngày hết hạn...
Bảng kích cỡ giày
Tra cứu kích cỡ tiêu chuẩn của giày trực tuyến
Công cụ tính ngày dự sinh
Công cụ tính ngày dự sinh, giúp bạn tính toán ngày dự sinh một cách chính xác, dễ dàng, thuận tiện và nhanh chóng
























粤ICP备2021116614号