Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

睡莲The language of the flower
送花对象:情人、爱人、亲戚、朋友
睡莲花语:clean and honest、高高在上、不谙世事、纤尘不染。
在古埃及神话里,太阳是由荷花绽放诞生的,睡莲因此被奉为“神圣之花”,成为遍布古埃及寺庙廊柱的图腾,象征着“只有开始,不会幻灭”的祈福。
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
Công cụ tính diện tích hình tròn
Công cụ tính diện tích hình tròn trực tuyến
Công cụ tính diện tích hình lục giác đều
Tính diện tích hình lục giác đều trực tuyến
Máy tính phân tích thừa số nguyên tố
Tính kết quả phân tích thành các số nguyên tố của một số hợp chỉ với một cú nhấp chuột
Hôm nay ăn gì nhỉ?
Giải quyết bài toán "hôm nay ăn gì"
Bảng đối chiếu màu RGB
Công cụ tra cứu màu RGB trực tuyến
Công cụ tạo đường dẫn cắt hình ảnh trong CSS
Công cụ gỡ lỗi mã CSS clip-path trực tuyến
Tổng hợp các hàm trong Excel
Tìm kiếm trực tuyến các hàm Excel thường dùng
Nén/Định dạng JS
Công cụ nén/giải nén và định dạng trực tuyến JS
Công cụ chuyển đổi giữa HTML và UBB
Công cụ chuyển đổi mã HTML và UBB trực tuyến
Trình tạo âm thanh tần số cố định
Tạo và tải xuống âm thanh sin có tần số đã chỉ định trực tuyến
Trình tạo địa chỉ IP ngẫu nhiên
Công cụ tạo địa chỉ IP ngẫu nhiên miễn phí
Bộ sưu tập hình ảnh các biển báo giao thông
Xem trực tuyến các hình ảnh biển báo giao thông
Mã hóa Keccak
Công cụ mã hóa chuỗi ký tự Keccak trực tuyến
Chuyển các trang của tệp PDF thành hình ảnh dài
Chuyển đổi tất cả các trang trong tệp PDF thành một hình ảnh dài duy nhất trực tuyến
Công cụ nén văn bản PHP
Các hàm gzencode() hoặc gzcompress() trong PHP dùng để nén văn bản
Chuyển đổi mảng PHP sang JSON
Công cụ chuyển đổi mảng PHP sang JSON trực tuyến
Mã hóa/giải mã Punycode
Công cụ mã hóa và giải mã Punycode tên miền tiếng Trung trực tuyến
Công cụ tính diện tích bề mặt cơ thể
Tính diện tích bề mặt cơ thể dựa trên cân nặng và chiều cao của bạn
Chuyển đổi giữa RGB và HSV
Chuyển đổi trực tuyến giữa RGB và HSV
Trình tạo ảnh đại diện ngày lễ
Thêm các phụ kiện lễ hội vào ảnh đại diện, hỗ trợ các dịp như Quốc khánh, Tết Nguyên đán, Giáng sinh, v.v.
Công cụ sắp xếp tên trực tuyến
Công cụ sắp xếp tên trực tuyến: sắp xếp theo chữ cái đầu tiên của họ theo phiên âm, sắp xếp theo số nét của họ
Chuyển đổi qua lại giữa UTF-8 và tiếng Trung
Công cụ chuyển đổi từ UTF-8 sang tiếng Trung/từ tiếng Trung sang UTF-8
Bảng đối chiếu kích cỡ áo ngực
Bảng đối chiếu kích cỡ áo ngực nữ trực tuyến
Chuyển đổi qua lại giữa XML và JSON
Công cụ chuyển đổi XML sang JSON và JSON sang XML trực tuyến
























粤ICP备2021116614号