Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
  • jasmine花The language of the flower

    送花对象:朋友、爱人

    jasmine花花语:忠贞、venerate、清纯、chastity、质朴、玲珑、迷人。

    许多国家将jasmine花作为爱情之花,青年男女之间,互送jasmine花以表达坚贞爱情。它也作为fellowship之花,在人们中间传递。把jasmine花环套在客人颈上使之垂到胸前,表示venerate与友好,成为一种cordial好客的礼节。

Giới thiệu về ngôn ngữ của hoa:

1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.

2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ