Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

白色Dianthus caryophyllus (botany)The language of the flower
送花对象:母亲、老师、长辈、女性
白色Dianthus caryophyllus (botany)花语:吾爱永在、真情、clean and honest。
其他花语:1、甜美而可爱;2、天真无邪;3、clean and honest的爱;4、给女性带来好运气的礼物;5、clean and honest;6、clean and honest的fellowship;7、吾爱永在;8、信念;9、雅致的爱;10、真情;11、venerate。

粉色Dianthus caryophyllus (botany)The language of the flower
送花对象:朋友、母亲、老师、长辈、领导
粉色Dianthus caryophyllus (botany)花语:永远美丽年轻。
粉色Dianthus caryophyllus (botany)代表我永远不会忘了你;美丽、年青、热爱、祝母亲永远年轻美丽;感动、亮丽、maternal love、女性的爱、我热烈地爱着你。

红色Dianthus caryophyllus (botany)The language of the flower
送花对象:母亲、长辈
红色Dianthus caryophyllus (botany)花语:祝母亲健康长寿
其他花语:1、我的心为你而痛、赞赏、崇拜;2、迷恋、maternal love、亲情、热烈的爱;3、cordial、受伤的心、think of、相信你的爱;4、祝母亲健康长寿、祝你健康。

黄色Dianthus caryophyllus (botany)The language of the flower
送花对象:母亲、长辈
黄色Dianthus caryophyllus (botany)花语:对母亲的appreciate之情。
Dianthus caryophyllus (botany),大部分代表了爱,但是黄色Dianthus caryophyllus (botany)代表的确有一些不好的意思:你让我感到失望、抛弃、藐视等。

桃红色Dianthus caryophyllus (botany)The language of the flower
送花对象:母亲、情人、爱人、长辈
桃红色Dianthus caryophyllus (botany)花语:热爱着你。

紫色Dianthus caryophyllus (botany)The language of the flower
送花对象:朋友、恋人、情人、母亲
紫色Dianthus caryophyllus (botany)花语:率性、任性、变幻莫测。
紫色Dianthus caryophyllus (botany)花语也是象征母亲的高贵、优美、dainty、最真的爱!
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
(BFR) Tính tỷ lệ mỡ cơ thể
Công cụ tính toán tỷ lệ mỡ cơ thể (BFR) trực tuyến
Tính số lần thở
Giúp bạn tính số lần thở từ khi sinh ra đến nay
Công cụ tính lũy thừa bậc ba
Công cụ tính khối (lũy thừa ba) trực tuyến
Công cụ tính mật độ gỗ
Tính toán trực tuyến mật độ gỗ
Tính toán và tạo số nguyên tố trực tuyến
Tính toán trực tuyến tất cả các số nguyên tố trong khoảng đã chỉ định
Máy tính độ cứng Brinell
Tính toán độ cứng Brinell trực tuyến dựa trên áp suất, đường kính quả cầu thép và đường kính vết lõm
Máy tính giấc ngủ cho trẻ em
Tính thời gian ngủ của trẻ em ở các độ tuổi khác nhau
Chuyển đổi bảng Excel sang HTML
Chuyển đổi văn bản Excel thành mã bảng HTML
Định dạng mã Java
Công cụ định dạng và làm đẹp mã Java trực tuyến
Tạo ảnh GIF
Tạo ảnh GIF trực tuyến
Chuyển đổi HSV sang CMYK
Công cụ chuyển đổi màu giữa định dạng HSV và CMYK
Công cụ chuyển đổi qua lại giữa HTML và JSP
Công cụ chuyển đổi mã HTML và mã Java trực tuyến
Chỉnh sửa độ phân giải hình ảnh (DPI)
Chỉnh sửa độ phân giải (DPI) của nhiều hình ảnh cùng lúc trực tuyến
Trình tạo hình ảnh giả
Một công cụ miễn phí để tạo hình ảnh giả lập trực tuyến
Trò chơi ghép hình theo sơ đồ
Khi kéo các điểm, đảm bảo tất cả các đường thẳng không giao nhau.
Tổng hợp các lệnh Linux
Tra cứu các lệnh thường dùng trong hệ điều hành Linux
Sắp xếp văn bản trực tuyến
Công cụ sắp xếp văn bản trực tuyến
Chuyển đổi hình ảnh sang tệp PDF
Chuyển đổi ảnh thành tệp PDF trực tuyến
Mã hóa/giải mã Punycode
Công cụ mã hóa và giải mã Punycode tên miền tiếng Trung trực tuyến
Công cụ chuyển mã tệp văn bản sang UTF-8
Chuyển đổi mã hóa tệp văn bản sang mã hóa UTF-8 theo lô trực tuyến và tải xuống
Trình tạo URL trực tuyến UTM
Chuyển đổi URL thành URL dạng UTM trực tuyến
Xem mã nguồn trang web
Xem mã nguồn trang web trực tuyến
Bảng tuần hoàn các nguyên tố
Xem bảng tuần hoàn các nguyên tố trực tuyến
Công cụ kiểm tra độ mạnh mật khẩu
Kiểm tra độ mạnh của mật khẩu trực tuyến để đảm bảo an toàn cho bạn
























粤ICP备2021116614号