Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

acaciaThe language of the flower
送花对象:夫妻、爱人、恋人
acacia花语:永远恩爱、两两相对。
acacia的叶子两两相对合抱,晚上会合抱在一起,象征着“夫妻永远恩爱"。所以夫妻之间互相赠花以acacia最为适合。每年9月,澳大利亚到处都盛开着金黄色的acacia,香飘四方acacia又被定为澳大利亚的国花。acacia还具有宁神作用,主要是治郁结胸闷、失眠健忘、滋阴补阳、眼疾、神经衰弱等功效。
Other Acacia Language
Acacia flower language: passion;
Silver Acacia flower language: love and respect.
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
Công cụ điều chỉnh tốc độ âm thanh
Điều chỉnh tốc độ phát lại của nhiều tệp âm thanh trực tuyến, hỗ trợ điều chỉnh từ 0,5 lần đến 2 lần tốc độ bình thường.
Công cụ phát ngược âm thanh
Chạy chức năng phát ngược âm thanh trực tuyến và tải xuống máy tính bản âm thanh đã xử lý.
(BMR) Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản
Công cụ tính toán trực tuyến Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) của cơ thể người
Máy tính 24 giờ
Máy tính trò chơi 24 điểm trực tuyến
Máy tính khoản vay thế chấp
Công cụ tính toán khoản vay thế chấp trực tuyến
Tính toán và tạo số nguyên tố trực tuyến
Tính toán trực tuyến tất cả các số nguyên tố trong khoảng đã chỉ định
Công cụ tính chu vi hình tròn
Tính chu vi hình tròn trực tuyến
Bảng đối chiếu màu CMYK
Công cụ này cung cấp mã màu CMYK cùng bảng đối chiếu màu RGB và CMYK
Tổng hợp các hiệu ứng chuyển màu
Công cụ tra cứu màu chuyển sắc trực tuyến
Công cụ mã hóa CRC32 trực tuyến
Công cụ mã hóa CRC32 trực tuyến
Công cụ chuyển đổi hàng loạt đơn vị px sang REM trong CSS
Chuyển đổi hàng loạt đơn vị PX sang REM trong mã CSS
Công cụ mã hóa và giải mã DES
Công cụ mã hóa DES trực tuyến / Công cụ giải mã DES trực tuyến
Công cụ chuyển đổi qua lại giữa HTML và VB.NET
Công cụ chuyển đổi mã HTML và VB.NET trực tuyến
Gỡ lỗi mã JavaScript
Công cụ gỡ lỗi trực tuyến JS
Trình tạo mã vạch
Các công cụ tạo mã vạch trực tuyến đa dạng
Tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Word
Tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Word
Tra cứu thước Lu Ban trực tuyến
Tra cứu số may rủi của thước Lỗ Ban trực tuyến
Tham khảo Magic Bytes
Các byte đầu tiên của tệp Magic Bytes
Trình tạo bài toán toán học
Công cụ tạo và in bài tập toán tiểu học trực tuyến miễn phí
Mã hóa Shake
Công cụ mã hóa chuỗi ký tự trực tuyến Shake
Trình tạo URL trực tuyến UTM
Chuyển đổi URL thành URL dạng UTM trực tuyến
Lật video
Lật ngang hoặc lật dọc video trực tuyến và tải video đã lật về máy tính.
Công cụ tính thể tích hình nêm
Tính thể tích hình nêm dựa trên các dữ liệu đã biết
Công cụ chuyển đổi trọng lượng hành tinh
Tính toán trực tuyến trọng lượng cơ thể trên tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời
























粤ICP备2021116614号