Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
  • 白色马蹄莲的花语

    送花对象:朋友、亲人、爱人、同事、情人

    白色马蹄莲花语:幸福/纯洁,忠贞不渝,永结同心。

    白色马蹄莲清雅而美丽,因白色马蹄莲花语象征幸福所以它和玫瑰、百合一样非常适合用在婚礼上面,同时也是欧美国家新娘捧花的常用花。

  • 红色马蹄莲的花语

    送花对象:朋友、亲人、爱人、同事

    红色马蹄莲花语:清净、喜欢。

    红色马蹄莲象征圣洁虔诚,吉祥如意,永结同心。注:马蹄莲花有毒,内含大量草本钙洁结晶和生物碱,误食会引起昏眠等中毒症状。

  • 黄色马蹄莲的花语

    送花对象:朋友、领导、同事、长辈

    黄色马蹄莲花语:尊敬。

  • 粉色马蹄莲的花语

    送花对象:爱人、夫妻、情人、恋人

    粉色马蹄莲花语:爱你一生一世。

  • 紫色马蹄莲的花语

    送花对象:朋友、情人、亲人、爱人

    紫色马蹄莲花语:尊贵圣洁

Giới thiệu về ngôn ngữ của hoa:

1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.

2. Ngôn ngữ của hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ