Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
  • 睡莲的花语

    送花对象:情人、爱人、亲戚、朋友

    睡莲花语:纯洁、高高在上、不谙世事、纤尘不染。

    在古埃及神话里,太阳是由荷花绽放诞生的,睡莲因此被奉为“神圣之花”,成为遍布古埃及寺庙廊柱的图腾,象征着“只有开始,不会幻灭”的祈福。

Giới thiệu về ngôn ngữ của hoa:

1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.

2. Ngôn ngữ của hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ