Từ điển ngôn ngữ hoa
Fav- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa)
- blue monster (loanword)
- fig. pure and spotless person
- 郁金香
- Dianthus caryophyllus (botany)
- 风信子
- violets
- Chinese bellflower花
- calla lily
- forget-me-not, genus Myosotis (botany)
- four-leaf clover
- stars all over the sky
- flower of north India, Datura stramonium, Sanskrit: mandara
- Iricdaceae, the iris family花
- daisy
- daffodils
- 樱花
- 蔷薇花
- Phalaenopsis (flower genus)
- cape jasmine (Gardenia jasminoides)
- peppermint
- 蒲公英
- tree peony (Paeonia suffruticosa)花
- Chinese rose (Rosa sinensis)
- camellia
- pansy
- 矢车菊
- 玉cymbidium
- gerbera
- common herbaceous peony花
- jasmine花
- cosmos
- 睡莲
- lily of the valley (Convallaria majalis)花
- 仙客来
- cacti
- cotton
- white-edged morning glory
- acacia
- pistachio flower
- Chinese flowering crab-apple (Malus spectabilis)
- Dutchman's Pipe (Epiphyllum oxypetalum)
- swordsmanship
- giant taro flower (Alocasia macrorrhizos)
- 虞美人
- 杜鹃花
- 丁香花
- 其它
- holiday floral
- Special Flower Language
- Social Flower Language

Bai Lily (1971-), Chinese actressThe language of the flower
送花对象:朋友、爱人、情人
Bai Lily (1971-), Chinese actress花语:clean and honest、纯白、classy、高贵、庄严、心心相印!
Bai Lily (1971-), Chinese actress一直以其清秀脱俗的外表、clean and honestfully occupied的颜色,而被人们大肆追捧。具有lit. 100 years of good luck (idiom); fig. long-lasting friendship之含意,有深深wish sb. well的意义。受到这种花的wish sb. well的人具有清纯天真的性格,集众人宠爱于一身。而且还有一个美丽的传说。在欧洲中世纪时期,Bai Lily (1971-), Chinese actress被赋予了特殊的宗教意味。天主教义告诉我们,Bai Lily (1971-), Chinese actress花本来是黄色的,但因为圣母玛利亚采了它,它才变成了白色,从此,Bai Lily (1971-), Chinese actress又被叫做“圣母之花”,来象征圣母的clean and honest和神圣。

virginThe language of the flower
送花对象:朋友、亲人
virgin花语:财富、高贵、(honorable) reputation、joyful、吉祥。
virgin的花语有两种意思:如果在朋友之间用就象征fellowshipfig. pass into eternity (i.e. to die),但如果在情侣间用就是分手,其实也算是同一种意思吧,fellowship情侣用fellowship就是分手。

粉百合The language of the flower
送花对象:朋友、亲人
粉fig. pure and spotless person语:象征清纯、dainty。

圣诞百合The language of the flower
送花对象:朋友、亲人
圣诞fig. pure and spotless person语:喜洋洋、庆祝、真情、望乡。
圣诞百合因他的花朵就和古代的宫灯一样,故此得名。其为百合科爪根种球球根花卉,植株为半蔓性,叶扁状互生,叶面光滑,柳叶形,花似小宫灯,上大下窄,宽长约2厘米,有长柄,约5厘米,花期相当长,是仲夏至秋冬时即难得一见的奇异花卉。蒴果喜冷凉气候,夏天时分於高海拔的冷凉地栽植,七至十月开花;平地则约於十至三月开花。喜冷凉气候,夏天时分于高海拔的冷凉地栽植,七至十月开花;平地则约于十至三月开花。

虎皮百合The language of the flower
送花对象:爱人
虎皮fig. pure and spotless person语:执着的爱。
Other Lilies
Foxtail lily flower language: honorable, thriving, outstanding;
Corn lily flower language: obsessive love, bravery;
Braided lilies flower language: talent, majesty, eminence;
Daffodil lily flower language: joy, looking forward to meeting;
Black lily language: curse. Loneliness;
Wild lily flower language: forever happy;
Gloriosa lilies flower language: belated love.
1. Ngôn ngữ của hoa là những ý nghĩa và biểu tượng cụ thể mà các loài hoa khác nhau đại diện.
2. Ngôn ngữ hoa thường bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử và truyền thống; mỗi loài hoa đều có ý nghĩa riêng biệt, có thể dùng để thể hiện những cảm xúc và lời chúc khác nhau.
Recommended Tools
Công cụ tính căn bậc hai
Công cụ tính căn bậc hai trực tuyến
Công cụ tính diện tích hình quạt
Tính diện tích hình quạt trực tuyến bằng đơn vị độ hoặc radian
Công cụ tính thể tích hình trụ
Tính thể tích bề mặt hình trụ trực tuyến
Chuyển đổi đơn vị diện tích
Công cụ chuyển đổi đơn vị diện tích trực tuyến
Chuyển đổi đơn vị mật độ
Công cụ chuyển đổi đơn vị mật độ trực tuyến
Tạo hiệu ứng bo góc bằng CSS
Thử nghiệm trực tuyến kiểu bo góc viền CSS
Công cụ tính ngày tháng theo hệ thống Thiên can và Địa chi
Tính toán trực tuyến các thông tin như Thiên can và Địa chi vào ngày đã chỉ định
Công cụ rèn luyện thị lực
Công cụ rèn luyện thị lực và thư giãn mắt trực tuyến
Đồng hồ cà chua
Phương pháp làm việc hiệu quả được công nhận trên toàn cầu
Chuyển đổi HEX và ký tự trực tuyến
Công cụ chuyển đổi giữa định dạng thập lục phân và văn bản trực tuyến
Công cụ chuyển đổi giữa HTML và UBB
Công cụ chuyển đổi mã HTML và UBB trực tuyến
Từ điển ngôn ngữ hoa
Tra cứu trực tuyến ý nghĩa của các loài hoa
Bộ sưu tập hình ảnh các biển báo giao thông
Xem trực tuyến các hình ảnh biển báo giao thông
Tìm kiếm các ngày lễ trên thế giới
Cung cấp dịch vụ tra cứu trực tuyến các ngày lễ theo lịch Dương, lịch Âm và các ngày lễ trên thế giới
Công cụ bốc thăm số
Công cụ bốc thăm bằng số ngẫu nhiên
Xóa trang trong tệp PDF
Xóa các trang không cần thiết khỏi tệp PDF
Công cụ giải nén tệp văn bản PHP
Công cụ giải nén các tệp đã được nén bằng hàm gzencode() hoặc gzcompress() trong PHP
Tetris
Trò chơi Tetris trực tuyến
Mã hóa băm RIPEMD160
Công cụ xử lý mã hóa băm RIPEMD160 trực tuyến
Trình tạo số điện thoại có chỉ số trên/dưới
Tạo số điện thoại dưới dạng chỉ số trên hoặc chỉ số dưới chỉ với một cú nhấp chuột
Công cụ trích xuất địa chỉ email trực tuyến
Trích xuất hàng loạt địa chỉ email từ nội dung trực tuyến
Công cụ tính thể tích hình nêm
Tính thể tích hình nêm dựa trên các dữ liệu đã biết
Bảng tham khảo độ cứng
Bảng đối chiếu độ cứng trực tuyến
Máy tính lượng calo tiêu thụ khi tập thể dục
Tính toán trực tuyến lượng calo tiêu thụ trong các chế độ tập luyện khác nhau























粤ICP备2021116614号