Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login

alphabet

  • A a
  • B b
  • C c
  • D d
  • E e
  • F f
  • G g
  • H h
  • I i
  • J j
  • K k
  • L l
  • M m
  • N n
  • O o
  • P p
  • Q q
  • R r
  • S s
  • T t
  • U u
  • V v
  • W w
  • X x
  • Y y
  • Z z

phonetic alphabet

  • bglass
  • pSlope
  • mtouch
  • fBuddha
  • dget
  • tt
  • nne
  • lle
  • gBrother
  • kSection
  • hDrink
  • jbase
  • qBullying
  • xHi
  • zResources
  • cfemale
  • sth
  • rday
  • zhknow
  • chchi
  • shpoem
  • yMedical
  • wU

Rhyme Chart (Single Rhymes)

  • aA
  • oWow
  • eGoose
  • iclothes
  • uu
  • üTortuous

Rhyme Chart (Compound Rhymes)

  • aiMourning
  • eiei
  • uiwei
  • aoBoiling
  • ouOu
  • iuYou
  • ieye
  • üeabout
  • erear

Rhyme Chart (Pre-Nasal Rhymes)

  • anan
  • enen
  • inin
  • unwarm
  • ünswoon

Rhyme Chart (Back Nasal Rhymes)

  • angang
  • engreins
  • ingEnglish
  • ongWong

a monosyllable

  • zhizee
  • chieat
  • shimakes
  • riDay
  • ziFunding
  • cisting
  • sisilk
  • yiclothes
  • wuwu
  • yurain
  • yecoconut
  • yuemonth
  • yuancircle
  • yinprint
  • yuncloud
  • yingEagle

Giới thiệu về công cụ bảng chữ cái Pinyin:

1. Công cụ này là một công cụ web tương tác được thiết kế riêng cho việc học Pinyin tiếng Trung, tích hợp đầy đủ các yếu tố của hệ thống Pinyin.

2. Công cụ này trình bày hệ thống Pinyin tiếng Trung một cách trực quan, bao gồm bảng chữ cái cơ bản, cũng như bảng phụ âm và bảng nguyên âm thường được sử dụng trong giảng dạy (nguyên âm đơn, nguyên âm kép, nguyên âm mũi trước, nguyên âm mũi sau).

3. Các yếu tố Pinyin trong công cụ đều được trang bị chức năng phát âm tức thì, chỉ cần nhấp chuột là có thể nghe được phát âm chuẩn tiếng Quan Thoại, giúp việc học Pinyin trở nên trực quan và hiệu quả hơn.

4. Bảng phụ âm:

(1) Âm môi (b, p, m, f), khi phát âm chủ yếu sử dụng sự phối hợp giữa môi và răng.

(2) Âm đầu lưỡi (d, t, n, l), khi phát âm, đầu lưỡi chạm vào vòm miệng.

(3) Âm gốc lưỡi (g, k, h), khi phát âm, gốc lưỡi nâng lên, chạm vào vòm miệng mềm.

(4) Âm lưỡi trước (j, q, x): khi phát âm, phần trước của lưỡi nâng lên, áp sát vào vòm miệng cứng.

(5) Âm lưỡi phẳng (z, c, s), khi phát âm, đầu lưỡi duỗi thẳng, chạm vào hoặc gần mặt sau của răng cửa trên.

(6) Âm cuộn lưỡi (zh, ch, sh, r): Khi phát âm, đầu lưỡi cuộn lên, chạm vào hoặc gần phần trước của vòm miệng cứng.

(7) y và w đôi khi được gọi là chữ cái đầu của “bán nguyên âm” hoặc “âm tiết không có phụ âm”, nhưng trong bảng phụ âm thường cũng được liệt kê.

5. Nguyên âm đơn:

(1) Nguyên âm đơn là nguyên âm cơ bản và cốt lõi nhất trong hệ thống phiên âm tiếng Trung. Chúng chỉ có 6 âm, khi phát âm hình dạng miệng cố định, âm thanh to và đơn giản.

(2) Câu thần chú để ghi nhớ: Mở to miệng a a a, tròn miệng o o o, dẹt miệng e e e, răng khép lại i i i, miệng nhô ra u u u, như thổi sáo ü ü ü.

(3) a: Cách phát âm: Mở miệng rộng, lưỡi ở vị trí thấp, âm thanh vang dội.

(4) o: Cách phát âm: Miệng tròn, lưỡi co lại, âm thanh đầy đặn.

(5)、e: Phát âm: Miệng hé mở, khóe miệng kéo sang hai bên, giống như đang mỉm cười, lưỡi đặt ở phía sau.

(6)、i: Phát âm: Miệng phẳng, giống như đang mỉm cười, răng trên và răng dưới thẳng hàng, đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng dưới.

(7)、u: Phát âm: Môi nhô ra phía trước, khép lại thành hình tròn, giống như đang thổi sáo.

(8) ü: Phát âm: Hình dạng miệng giống chữ u, cũng tròn, nhưng vị trí lưỡi giống chữ i, đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng dưới. Có thể thử phát âm chữ i trước, sau đó giữ nguyên vị trí lưỡi, rồi mím môi thành hình tròn.

6、Phụ âm ghép:

(1) Phụ âm ghép: Như tên gọi, đây là phụ âm được ghép từ hai hoặc ba phụ âm đơn.

(2)、Đặc điểm: Khi phát âm, hình dạng miệng và vị trí lưỡi sẽ thay đổi liên tục, trượt từ vị trí phát âm của một nguyên âm sang vị trí khác, chứ không giữ nguyên hình dạng miệng như nguyên âm đơn.

(3) ai (a + i): từ âm a với miệng mở rộng trượt nhanh sang âm i với răng khép lại, nghe giống như âm “I” hoặc “eye” trong tiếng Anh.

(4) ei (e + i): từ âm e với miệng hơi hé nhanh chóng trượt sang âm i, nghe giống như cách phát âm chữ cái “A” trong tiếng Anh.

(5) ui (u + ei): Đây là dạng viết tắt của uei. Khi phát âm, trước tiên phát âm u một cách nhẹ nhàng và ngắn gọn, sau đó trượt nhanh sang âm ei vang dội.

(6) ao (a + o): Từ âm a phát ra bằng cách mở miệng rộng, trượt nhanh sang âm o tròn, nghe giống như từ “cow” hoặc “how” trong tiếng Anh.

(7)、ou (o + u):Từ âm o tròn miệng trượt nhanh sang âm u nhô ra, nghe giống như từ “go” hoặc “show” trong tiếng Anh.

(8)、iu (i + ou):Đây là dạng viết tắt của iou. Khi phát âm, trước tiên phát âm i một cách nhẹ nhàng và ngắn gọn, sau đó chuyển nhanh sang âm ou vang dội.

(9)、ie (i + e):Đầu tiên phát âm i nhẹ và ngắn, sau đó mở miệng ra để phát âm e vang.

(10)、üe (ü + e):Đầu tiên phát âm ü nhẹ và ngắn (giống như thổi sáo), sau đó mở miệng ra để phát âm e to và rõ.

(11)、er: Đầu tiên phát âm e, đồng thời đầu lưỡi cuộn lên phía trên khoang miệng, tạo ra động tác cuộn lưỡi.

7、Âm cuối mũi trước:

(1) Âm tiết mũi trước, còn gọi là âm tiết mũi trước, được cấu thành từ một nguyên âm và một phụ âm mũi trước -n.

(2) Bí quyết phát âm: Sau khi phát âm nguyên âm phía trước, đầu lưỡi phải nhanh chóng chạm vào nướu răng trên (phần thịt cứng phía sau răng cửa), để luồng khí đi qua khoang mũi, tạo ra âm mũi.

(3), an: Đầu tiên phát âm a, sau đó đầu lưỡi nhanh chóng chạm vào nướu răng trên, phát ra âm mũi n. Nghe giống như âm “na” trong từ tiếng Anh “banana”.

(4) en: Đầu tiên phát âm e, sau đó đầu lưỡi nhanh chóng chạm vào nướu răng trên, phát ra âm mũi n. Nghe giống phần cuối của từ tiếng Anh “happen”.

(5)、in: Đầu tiên phát âm i, không thay đổi hình dạng miệng, đầu lưỡi chạm trực tiếp vào nướu răng trên để phát ra âm mũi n. Nghe giống như âm “si” ở cuối từ tiếng Anh “in” hoặc “sing” khi bỏ đi âm cuối.

(6)、un: Đây là viết tắt của uen. Cách phát âm thực tế là phát âm u nhẹ và ngắn trước, sau đó nhanh chóng chuyển sang en.

(7)、ün: Đầu tiên phát âm ü (hình dạng miệng giống như thổi sáo), sau đó đầu lưỡi chạm vào nướu răng trên để phát âm âm mũi n.

8、Âm cuối mũi sau:

(1) Âm cuối mũi sau, còn gọi là âm cuối mũi sau, được tạo thành từ một nguyên âm và một phụ âm cuối mũi sau -ng.

(2)、ang: Đầu tiên phát âm a to, sau đó gốc lưỡi nhanh chóng nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát ra âm mũi ng. Hình dạng miệng mở rộng.

(3) eng: Đầu tiên phát âm e, sau đó nâng gốc lưỡi chạm vào vòm miệng mềm, phát ra âm mũi ng. Hình dạng miệng hơi mở, khóe miệng hơi nhếch lên.

(4) ing: Đầu tiên phát âm i, giữ nguyên hình dạng miệng, gốc lưỡi nâng thẳng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát ra âm mũi ng. Nghe giống như âm cuối của từ tiếng Anh “sing”.

(5) ong: Âm này hơi đặc biệt một chút, nó gần giống với âm ghép của u + eng. Khi phát âm, trước tiên môi tròn lại (giống như khi phát âm u), sau đó nâng gốc lưỡi lên để phát ra âm mũi ng.

9、Âm tiết đọc nguyên vẹn:

(1) Âm tiết đọc nguyên vẹn là một loại âm tiết đặc biệt trong giảng dạy bính âm tiếng Trung, đặc điểm cốt lõi của chúng là: không cần ghép âm, mà phải đọc như một thể thống nhất, đọc một hơi.

(2) Loại thứ nhất: Các âm tiết có âm lưỡi cong và âm lưỡi thẳng (7 âm tiết)

  • Cấu trúc của các âm tiết này vốn là “phụ âm đầu + nguyên âm đặc biệt”, nếu ghép âm theo quy tắc sẽ rất khó nghe, vì vậy quy định phải đọc nguyên âm tiết.
  • zhi, chi, shi, ri (âm lưỡi cong)
  • zi, ci, si (âm lưỡi phẳng)
  • Kỹ thuật ghi nhớ: Có thể tưởng tượng thành cách phát âm của bảy chữ “知, 吃, 诗, 日, 资, 次, 思”, chỉ cần ghi nhớ trực tiếp cách phát âm của chúng là được.

(3) Loại thứ hai: Phát triển từ nguyên âm đơn (3 âm tiết)

  • Ba âm tiết này thực ra là cách viết của các nguyên âm đơn i, u, ü khi đứng riêng thành âm tiết. Để chúng phù hợp với quy tắc viết âm tiết (mỗi âm tiết tốt nhất nên có phụ âm đầu), người ta đã thêm y hoặc w vào trước.
  • yi → bản chất là i
  • wu → bản chất là u
  • yu → bản chất là ü
  • Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ cách phát âm của ba chữ "一, 乌, 鱼". Đặc biệt chú ý đến yu, mặc dù nó được tạo thành từ y và u, nhưng thực chất nó đại diện cho âm ü.

(4) Loại thứ ba: Được tạo thành từ các nguyên âm khác cộng với y/w (6 âm tiết)

  • Các âm tiết này được tạo thành bằng cách thêm y hoặc w vào trước các âm tiết khác (như ie, üe, in, un, ing, an) khi chúng đứng riêng lẻ.
  • ye → phát triển từ âm tiết ie
  • yue → phát triển từ âm tiết üe (Lưu ý: khi üe gặp y, hai chấm sẽ bị bỏ qua)
  • yin → phát triển từ âm cuối in
  • yun → phát triển từ âm tiết ün (Lưu ý: khi ün gặp y, hai chấm sẽ bị bỏ qua)
  • ying → phát triển từ âm cuối ing
  • yuan → phát triển từ âm cuối üan (Lưu ý: khi üan gặp y, hai chấm sẽ bị bỏ qua)
Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ