Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login

韩奕

《大雅·荡之什》

奕奕梁山,维禹甸之,有倬其道。

韩侯受命,王亲命之:缵戎祖考,无废朕命。

夙夜匪解,虔共尔位,朕命不易。

粲不庭方,以佐戎辟。四牡奕奕,孔修且张。

韩侯入觐,以其介圭,入觐于王。

王锡韩侯,淑旂绥章,簟茀错衡。

玄衮赤舄,钩膺镂锡,鞹鞃浅幭,鞗革金厄。

韩侯出祖,出宿于屠。显父饯之,清酒百壶。

其殽维何?炰鳖鲜鱼。其蔌维何?维笋及蒲。

其赠维何?乘马路车。笾豆有且。侯氏燕胥。

韩侯取妻,汾王之甥,蹶父之子。

韩侯迎止,于蹶之里。

百两彭彭,八鸾锵锵,不显其光。

诸娣从之,祁祁如云。韩侯顾之,烂其盈门。

蹶父孔武,靡国不到。为韩姞相攸,莫如韩乐。

孔乐韩土,川泽訏訏,鲂鱮甫甫,麀鹿噳噳。

有熊有罴,有猫有虎。庆既令居,韩姞燕誉。

溥彼韩城,燕师所完。以先祖受命,因时百蛮。

王锡韩侯,其追其貊。奄受北国,因以其伯。

实墉实壑,实亩实藉。献其貔皮,赤豹黄罴。

Giới thiệu về “Kinh Thi”:

1. "Thơ Kinh" là khởi đầu của thơ ca cổ đại Trung Quốc, là tuyển tập thơ ca sớm nhất, thu thập các bài thơ từ đầu thời Tây Chu đến giữa thời Xuân Thu (thế kỷ 11 TCN đến thế kỷ 6 TCN), tổng cộng 311 bài, trong đó có 6 bài là "thơ trống", tức là chỉ có tiêu đề mà không có nội dung, được gọi là "sáu bài thơ trống" ("Nam Gai", "Bạch Hoa", "Hua Shu", "You Geng", "Chong Qiu", "You Yi"), phản ánh diện mạo xã hội trong khoảng 500 năm từ đầu đến cuối thời nhà Chu.

2. Tác giả của "Thơ Kinh" không rõ tên, phần lớn không thể xác minh được, theo truyền thuyết là do Yín Jífǔ sưu tầm và Khổng Tử biên soạn. Về nội dung, "Thơ Kinh" được chia thành ba phần: "Phong", "Nhã" và "Tụng"."Phong" là những bài ca dân gian từ các vùng của nhà Chu; "Nhã" là âm nhạc trang nghiêm của người Chu, lại chia thành "Tiểu Nhã" và "Đại Nhã"; "Tụng" là những bài ca lễ tế tại triều đình vua Chu và đền thờ của quý tộc, lại chia thành "Chu Tụng", "Lỗ Tụng" và "Thương Tụng".

3. Khổng Tử từng tóm tắt mục đích của "Thơ Kinh" là "không gian dối", và dạy các đệ tử đọc "Thơ Kinh" để làm tiêu chuẩn cho lời nói và hành động. Trong số các nhà triết học thời tiền Tần, có rất nhiều người trích dẫn "Thơ Kinh", như Mạnh Tử, Tuân Tử, Mặc Tử, Trang Tử, Hàn Phi Tử... khi lập luận và chứng minh, họ thường trích dẫn các câu trong "Thơ Kinh" để tăng tính thuyết phục.

4. Đặc điểm nghệ thuật của "Thơ Kinh":

(1) Việc sử dụng các phương pháp “phụ”, “bì”, “hưng” là dấu hiệu quan trọng của đặc trưng nghệ thuật trong “Thơ Kinh”, đồng thời cũng mở ra những phương pháp sáng tác cơ bản của thơ ca cổ đại Trung Quốc.

(2) Cấu trúc câu chủ yếu là câu bốn chữ, xen lẫn câu dài ngắn khác nhau; về mặt cấu trúc, thường sử dụng hình thức lặp lại câu và đoạn, làm tăng cảm giác nhịp điệu và vẻ đẹp âm nhạc của thơ.

(3) Ngôn ngữ phong phú và đa dạng, sử dụng nhiều thủ pháp tu từ như vần đôi, lặp âm, lặp chữ, khiến hình ảnh thơ sinh động, âm điệu hài hòa.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ