Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login

Tra cứu 24 tiết khí

Tra cứu
Giới thiệu về 24 tiết khí:

1. 24 tiết khí là một hệ thống lịch bổ sung do nhân dân lao động Trung Quốc cổ đại tổng kết được thông qua việc quan sát lâu dài quỹ đạo hàng năm của Mặt Trời, nhằm hướng dẫn các hoạt động nông nghiệp.

2. 24 tiết khí có nguồn gốc từ lưu vực sông Hoàng Hà, chứa đựng những giá trị văn hóa lâu đời và di sản lịch sử của dân tộc Trung Hoa.

3. Các tiết khí này có thể chia thành bốn loại:

(1) Các tiết khí phản ánh sự thay đổi của các mùa: Lập Xuân, Xuân Phân, Lập Hạ, Hạ Chí, Lập Thu, Thu Phân, Lập Đông, Đông Chí.

(2) Các tiết khí tượng trưng cho sự thay đổi của nhiệt độ: Tiểu Hết, Đại Hết, Chử Hết, Tiểu Hàn, Đại Hàn.

(3) Các tiết khí phản ánh lượng mưa: Mưa xuân, Mưa lúa, Sương trắng, Sương lạnh, Sương giá, Tuyết nhỏ, Tuyết lớn.

(4) Các tiết khí phản ánh hiện tượng khí hậu hoặc hoạt động nông nghiệp: Giật mình, Thanh minh, Lúa non, Mùa gieo hạt

3、Công cụ này cung cấp chức năng tra cứu 24 tiết khí cho bất kỳ năm nào trong khoảng thời gian từ năm 1900 đến năm 2099.

4、Lưu ý: Khoảng thời gian từ Đông chí đến Đại tuyết hàng năm được coi là một chu kỳ tiết khí; các tiết khí có dấu sao (*) biểu thị tiết khí của năm trước và năm sau.

2055年二十四节气
Các tiết khí 时间 阳历时间 阴历时间
大雪(*)06:03:302054-12-072054-11-09
冬至00:10:032054-12-222054-11-24
小寒17:22:402055-01-052054-12-08
大寒10:49:072055-01-202054-12-23
立春04:55:542055-02-042055-01-08
雨水00:47:252055-02-192055-01-23
惊蛰22:41:322055-03-052055-02-08
春分23:28:442055-03-202055-02-23
清明03:08:192055-04-052055-03-09
谷雨10:08:392055-04-202055-03-24
立夏20:03:572055-05-052055-04-09
小满08:56:192055-05-212055-04-25
芒种23:55:592055-06-052055-05-11
夏至16:39:592055-06-212055-05-27
小暑10:05:192055-07-072055-06-13
大暑03:32:082055-07-232055-06-29
立秋20:01:082055-08-071970-01-01
处暑10:48:402055-08-232055-07-01
白露23:15:382055-09-072055-07-16
秋分08:48:522055-09-232055-08-03
寒露15:19:082055-10-082055-08-18
霜降18:33:252055-10-232055-09-04
立冬18:52:502055-11-072055-09-19
小雪16:26:162055-11-222055-10-04
大雪11:58:342055-12-072055-10-19
冬至(*)05:55:422055-12-222055-11-05
Tiểu Hán(*)23:15:462056-01-052055-11-19
Đại Hàn(*)16:33:012056-01-202055-12-04
立春(*)10:47:142056-02-042055-12-19
雨水(*)06:30:022056-02-192056-01-05
惊蛰(*)04:32:132056-03-052056-01-20
Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ