Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Women's Pants Size Chart
global sino Waist circumference (city feet) Waist(cm) Hip circumference (city feet) Hip(cm)
XXXS 23 1'6 55~57 2 feet 3 77~80
XXS 24 1 foot 7 57~60 2 feet 4 80~83
XS 25 1'8 60 2'5 83
S 26 1'9 63 2'6 87
M 27 2 feet 67 2 feet 7 90
L 28 2 feet 1 70 2'8 93
XL 29 2 feet 2 73 2'9 97
XXL 30 2 feet 3 77 3 feet 100
XXXL 31 2 feet 4 80 3 feet 1 103
Men's Pants Size Chart
global sino Waist circumference (city feet) Waist(cm) Hip circumference (city feet) Hip(cm) Height (cm)
  26 1'9 63 2'6 87  
  27 2 feet 67 2 feet 7 90  
XXS 28 2 feet 1 70 2'8 93  
XS 29 2 feet 2 73 2'9 97 160/66A
S 30 2 feet 3 77 3 feet 100 165/70A
M 31 2 feet 4 80 3 feet 1 103 170/74A
L 32 2'5 83 3 feet 2 107 175/78A
XL 33 2'6 87 3 feet 3 110 180/82A
XXL 34 2 feet 7 90 3'4 113 185/86A
XXL 36 2'8 93 3'5 117 185/86A
XXXL 38 2'9 97 3'7-3'8 123-127 190/90A
Giới thiệu về kích cỡ quần:

1. 1 inch (in) = 2,54 cm; 1 foot (ft) = 30,48 cm

2. Sản phẩm nhập khẩu thực tế có kích thước lớn hơn một chút so với kích thước ghi trên nhãn, xin vui lòng tham khảo.

3. Vòng eo nêu trên là kích thước thực tế của vòng eo, không phải kích cỡ quần.

4. Loại quần này được chia thành ba phiên bản S < R < L tùy theo độ dài quần; S là phiên bản ngắn, R là phiên bản tiêu chuẩn, L là phiên bản dài.

5. Cách đo kích thước quần:

(1) Vòng eo: Đo từ bên ngoài quần lót dọc theo đường cong tự nhiên của eo, ở phần trên xương hông.

(2) Vòng mông: Đo tại phần rộng nhất của mông.

(3) Chiều dài quần: Đo thẳng từ eo xuống dưới.

(4) Chiều dài quần: Đo từ eo xuống đến mắt cá chân.

6. Lưu ý: Các số đo trong bảng kích cỡ là bảng so sánh kích cỡ chung, có thể có sự khác biệt giữa các nhà sản xuất, vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế để xác định chính xác.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ