Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
抱不平
草惊蛇
草蛇惊
成一片
得火热
凤捞龙
凤牢龙
富济贫
恭作揖
躬作揖
拱作揖
狗看主
滚撒泼
虎牢龙
诨插科
击报复
鸡骂狗
家劫舍
家截道
家截舍
街骂巷
落水狗
马虎眼
闷葫芦
破常规
破迷关
情骂俏
情骂趣
情卖笑
人骂狗
入冷宫
死老虎
铁趁热
退堂鼓
小算盘
鸭惊鸳
牙犯嘴
牙配嘴
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ