Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Tra cứu Xóa Ví dụ
锋陷坚
锋陷阵
刚为柔
坚获丑
坚陷阵
枯拉腐
枯拉朽
枯折腐
枯振朽
兰折玉
眉折腰
身碎首
陷廓清
心剖肝
朽拉枯
折豪强
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Ngôn ngữ