Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Tra cứu Xóa Ví dụ
壁上观
辍无常
歹为非
恶多端
法自毙
法自弊
古正经
嫁衣裳
奸犯科
奸犯罪
茧自缚
金石声
浪兴风
如是观
善降祥
舍道边
舍道旁
小服低
言造语
育人材
贼心虚
有芒
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ