Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
单影双
单影只
槁心灰
格势禁
孤影寡
孤影只
迹可疑
劫势禁
禁势格
具神生
容枯槁
容憔悴
色仓皇
势逼人
输色授
枉影曲
销骨立
色色
影不离
影相吊
影相对
影相附
影相随
影相依
影自吊
影自守
只影单
诸笔墨
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ