Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Bảng kích cỡ chung cho áo sơ mi nam tay dài/tay ngắn
Chiều cao/Vòng ngực (không áo) 领围 肩宽 胸围 腰围 Bố trí vòng tròn Chiều dài thân trước (váy xòe tròn) Chiều dài tay áo Cổ tay áo ngắn
Tay dài Áo ngắn tay
165/80A 37 42.6 94 88 94 72 59.5 20 17.5
170/84A 38 43.8 98 92 98 74 61 21 18
175/88A 39 45 102 96 102 76 62.5 22 18.5
180/92A 40 46.2 106 100 106 77 63 22 19
180/96A 41 47.4 110 104 110 77 63 22 19.5
180/100A 42 48.6 114 108 114 78 64 23 20
180/104A 43 49.8 118 112 118 78 64 23 20.5
180/108A 44 51 122 116 122 78 64 23 21
185/112A 45 52.2 126 120 126 80 65.5 24 21.5
185/116A 46 53.4 130 124 130 80 65.5 24 22
Bảng kích cỡ chung cho áo sơ mi nữ tay dài/tay ngắn
号型 领围 肩宽 胸围 腰围 viền dưới Chiều dài thân trước Chiều dài tay áo
Tay dài Áo ngắn tay
155/78A 34 36.5 86 74 88 59 56 17.5
160/81A 35 37.3 89 77 91 61 57.5 18
160/84A 36 38.1 92 80 94 61 57.5 18.5
165/87A 37 38.9 95 83 97 63 59 19
165/90A 38 39.7 98 86 100 63 59 19.5
165/93A 39 40.5 101 89 103 63 59 20
170/96A 40 41.3 104 92 106 65 60.5 20.5
170/99A 41 42.1 107 95 109 65 60.5 21
170/102A 42 42.9 110 98 112 65 60.5 21.5
175/105A 43 43.7 113 101 115 67 62 22
175/108A 44 44.5 116 104 118 67 62 22.5
Giới thiệu về công cụ này:

1. Công cụ này sẽ dựa trên các số đo cơ thể mà bạn cung cấp để gợi ý kích cỡ áo sơ mi dài tay/ngắn tay phù hợp với bạn.

2. Dữ liệu này được thu thập từ mạng, không đảm bảo tính chính xác.

3. Tất cả các chỉ số trong bảng công cụ này đều được tính bằng centimet (cm).

4. Dữ liệu trong bảng công cụ này chỉ mang tính tham khảo, vui lòng căn cứ vào thực tế.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ