Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login

Area Code Search

Giới thiệu về công cụ tra cứu mã vùng:

1. Mã vùng (Area Code) là một phần của số điện thoại dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể.

2. Mã vùng thường nằm ở những chữ số đầu tiên của số điện thoại, giúp mạng điện thoại xác định nguồn gốc và điểm đến của cuộc gọi, từ đó định tuyến cuộc gọi một cách chính xác.

3. Công cụ này cung cấp tính năng tra cứu mã vùng trong phạm vi Trung Quốc, cho phép tra cứu khu vực thông qua mã vùng hoặc tra cứu mã vùng thông qua khu vực.

4. Dữ liệu của công cụ này được thu thập từ mạng internet, nếu phát hiện sai sót, vui lòng phản hồi cho chúng tôi để được sửa chữa.

Shanghai area code
District/Province area code
ShanghaiShanghaiPudong New District (formerly Nanhui District)021
ShanghaiShanghaiChuansha district of central Chongqing municipality, formerly in Sichuan021
ShanghaiShanghaiNanhui district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiFengxian suburban district of Shanghai021
ShanghaiShanghaiChongming island county, Shanghai021
ShanghaiShanghaiSongjiang suburban district of Shanghai021
ShanghaiShanghaiQingpu suburban district of Shanghai021
ShanghaiShanghaiJiading district of northwest Shanghai021
ShanghaiShanghaiBaoshang district of Shanghai021
ShanghaiShanghaiJinshan suburban district of Shanghai021
ShanghaiShanghaiHuangpu district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiLuwan district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiXuhui district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiChangning district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiJing'an district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiPutuo district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiHongkou district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiZhabei district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiYangpu district, central Shanghai021
ShanghaiShanghaiMinhang district of Shanghai021
ShanghaiShanghaiShanghai021
ShanghaiShanghaiPudong New District, subprovincial district of Shanghai021
Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ