Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Women's Shoe Size Chart
Foot length (cm) China Code Eurocode Unicode Korean Code
22.5 35 35 5 225
23 36 36 5.5 230
23.5 37 37 6 235
24 38 38 6.5 240
24.5 39 39 7 245
25 39.5 39.5 7.5 245-250
25.5 40 40 8 250
26 40.5 40.5 8.5 250-255
26.5 41 41 9 255
27 41.5 41.5 9.5 255-260
Men's Shoe Size Chart
Foot length (cm) China Code Eurocode Unicode Korean Code Foot size
24 38.5 38.5 6 240  
24.5 39 39 6.5 245  
25 40 40 7 250  
25.5 40.5 40.5 7.5 255 7.0 OT - 7.5 OT
26 41 41 8 260 8.0 OT - 8.5OT
26.5 42 42 8.5 265 9.0 OT - 9.5 OT
27 42.5 42.5 9 270 10.0 OT - 10.5 OT
27.5 43 43 9.5 275 11.0 OT
28 44.5 44.5 10 280 12.0 OT
28.5 45 45 10.5 285 13.0 OT
29 45.5 45.5 11 290  
29.5 46 46 11.5 295  
30 46.5 46.5 12 300  
30.5 47 47 12.5 305  
31 47.5 47.5 13 310  
Children's Shoe Size Chart
Foot length (cm) China Code Eurocode Unicode
8 19 17 1
8.5 19.5 18 2.5
9 20 18.5 3
9.5 20.5 19 3.5
10 21 19.5 4
10.5 21.5 20 4.5
11 22 20.5 5
11.5 22.5 21 5.5
12 23 21.5 6
12.5 23.5 22 6.5
13 24 22.5 7
13.5 24.5 23.5 7.5
14 25 24.5 8
14.5 25.5 25 8.5
15 26 25.5 9
15.5 26.5 26 9.5
16 27 26.5 10
16.5 27.5 27 10.5
17 28 27.5 11
17.5 28.5 28 11.5
18 29.5 28.5 12
18.5 30 29.5 12.5
19 31 30.5 13
19.5 31.5 31 13.5
20 32 32 14
20.5 33 33 14.5
21 33.5 34 15
21.5 34 35 15.5
Giới thiệu về cỡ giày:

1. Giới thiệu về “cỡ giày nữ”

(1) Các ký hiệu cỡ nhỏ (S), cỡ trung bình (M), cỡ lớn (L) tương ứng với các cỡ S=5/6, M=7/8, L=9/10.

(2) Đối với một số cỡ giày châu Âu và Ý không có cỡ nửa, vui lòng tham khảo cỡ giày Mỹ trong ngoặc

2. Giới thiệu về “cỡ giày nam”

(1) S (size) = 5,6; M (size) = 7,8; L (size) = 9,10; XL (size) = 11,12.

(2) Chữ cái sau số chỉ kích cỡ đế giày, M, C, D chỉ đế giày thông thường, W chỉ đế giày rộng.

(3) Nếu sau số không có ký hiệu tiếng Anh liên quan đến kích thước đế giày, thì đó là sản phẩm có kích thước đế giày cơ bản.

(4) 1 inch (in) = 2,54 cm; 1 foot (ft) = 30,48 cm

3. Một số cỡ giày được phân loại theo độ rộng lòng bàn chân thành N < M < W hoặc AA < A < B < C < D; N/AA, A là cỡ hẹp; M/B, C là cỡ tiêu chuẩn; W/D là cỡ rộng; EE là cỡ rộng nhất, phù hợp với đặc điểm lòng bàn chân cao của người châu Á.

4. Lưu ý: Các kích thước trong bảng tra cứu nhanh chỉ là bảng so sánh kích thước chung, có thể có sự khác biệt giữa các nhà sản xuất, vui lòng lấy sản phẩm thực tế làm chuẩn.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ