Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Women's Bra/Underwear Size Chart
Lower chest circumference (cm) Upper chest circumference (cm) international size
68-72 80 32/70A
68-72 83 32/70B
68-72 85 32/70C
68-72 88 32/70D
73-77 85 34/75A
73-77 88 34/75B
73-77 90 34/75C
73-77 95 34/75D
73-77 98 34/75E
78-82 90 36/80A
78-82 93 36/80B
78-82 95 36/80C
78-82 98 36/80D
78-82 103 36/80E
83-87 95-97 38/85A
83-87 99-101 38/85B
83-87 101-103 38/85C
83-87 103-105 338/85D
88-92 103 40/90B
88-92 105 40/90C
88-92 108 40/90D
88-92 113 40/90E
Giới thiệu về bảng đối chiếu kích cỡ áo ngực/đồ lót nữ:

1. Công cụ này là bảng đối chiếu kích cỡ áo ngực, còn được gọi là bảng đối chiếu kích thước áo ngực, được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế.

2. Kích thước cúp ngực = Vòng ngực trên - Vòng ngực dưới; tương ứng với các chữ cái A/B/C/D/E/F/G.

3. Kích thước vòng dưới = số đo vòng ngực dưới (cm); tương ứng với các số 70/75/80/85/90/95

4. Giải thích thuật ngữ: Ví dụ: 75B, 75 biểu thị chu vi dưới là 75 cm, B biểu thị chênh lệch giữa chu vi ngực trên và dưới = 10 cm, tương ứng với cúp B.

5. Bảng đối chiếu này chỉ mang tính tham khảo, vui lòng lấy số đo thực tế làm chuẩn.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ