Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ

十月之交

《小雅·节南山之什》

十月之交,朔月辛卯。日有食之,亦孔之丑。彼月而微,此日而微;今此下民,亦孔之哀。

日月告凶,不用其行。四国无政,不用其良。彼月而食,则维其常;此日而食,于何不臧。

烨烨震电,不宁不令。百川沸腾,山冢崒崩。高岸为谷,深谷为陵。哀今之人,胡惨莫惩?

皇父卿士,番维司徒,家伯维宰,仲允膳夫,棸子内史,蹶维趣马,楀维师氏。醘妻煽方处。

抑此皇父,岂曰不时?胡为我作,不即我谋?彻我墙屋,田卒污莱。曰予不戕,礼则然矣。

皇父孔圣,作都于向。择三有事,亶侯多藏。不慭遗一老,俾守我王。择有车马,以居徂向。

黾勉从事,不敢告劳。无罪无辜,谗口嚣嚣。下民之孽,匪降自天。噂沓背憎,职竞由人。

悠悠我里,亦孔之痗。四方有羡,我独居忧。民莫不逸,我独不敢休。天命不彻,我不敢效我友自逸。

Giới thiệu về “Kinh Thi”:

1. "Thơ Kinh" là khởi đầu của thơ ca cổ đại Trung Quốc, là tuyển tập thơ ca sớm nhất, thu thập các bài thơ từ đầu thời Tây Chu đến giữa thời Xuân Thu (thế kỷ 11 TCN đến thế kỷ 6 TCN), tổng cộng 311 bài, trong đó có 6 bài là "thơ trống", tức là chỉ có tiêu đề mà không có nội dung, được gọi là "sáu bài thơ trống" ("Nam Gai", "Bạch Hoa", "Hua Shu", "You Geng", "Chong Qiu", "You Yi"), phản ánh diện mạo xã hội trong khoảng 500 năm từ đầu đến cuối thời nhà Chu.

2. Tác giả của "Thơ Kinh" không rõ tên, phần lớn không thể xác minh được, theo truyền thuyết là do Yín Jífǔ sưu tầm và Khổng Tử biên soạn. Về nội dung, "Thơ Kinh" được chia thành ba phần: "Phong", "Nhã" và "Tụng"."Phong" là những bài ca dân gian từ các vùng của nhà Chu; "Nhã" là âm nhạc trang nghiêm của người Chu, lại chia thành "Tiểu Nhã" và "Đại Nhã"; "Tụng" là những bài ca lễ tế tại triều đình vua Chu và đền thờ của quý tộc, lại chia thành "Chu Tụng", "Lỗ Tụng" và "Thương Tụng".

3. Khổng Tử từng tóm tắt mục đích của "Thơ Kinh" là "không gian dối", và dạy các đệ tử đọc "Thơ Kinh" để làm tiêu chuẩn cho lời nói và hành động. Trong số các nhà triết học thời tiền Tần, có rất nhiều người trích dẫn "Thơ Kinh", như Mạnh Tử, Tuân Tử, Mặc Tử, Trang Tử, Hàn Phi Tử... khi lập luận và chứng minh, họ thường trích dẫn các câu trong "Thơ Kinh" để tăng tính thuyết phục.

4. Đặc điểm nghệ thuật của "Thơ Kinh":

(1) Việc sử dụng các phương pháp “phụ”, “bì”, “hưng” là dấu hiệu quan trọng của đặc trưng nghệ thuật trong “Thơ Kinh”, đồng thời cũng mở ra những phương pháp sáng tác cơ bản của thơ ca cổ đại Trung Quốc.

(2) Cấu trúc câu chủ yếu là câu bốn chữ, xen lẫn câu dài ngắn khác nhau; về mặt cấu trúc, thường sử dụng hình thức lặp lại câu và đoạn, làm tăng cảm giác nhịp điệu và vẻ đẹp âm nhạc của thơ.

(3) Ngôn ngữ phong phú và đa dạng, sử dụng nhiều thủ pháp tu từ như vần đôi, lặp âm, lặp chữ, khiến hình ảnh thơ sinh động, âm điệu hài hòa.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Ngôn ngữ