Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
全国省份简称及省会
省份名称 简称 省会城市
北京 北京
天津 天津
河北 石家庄
山西 太原
内蒙古 呼和浩特
辽宁 沈阳
吉林 长春
黑龙江 哈尔滨
上海 上海
江苏 南京
浙江省 杭州
安徽 合肥
福建 福州
江西 南昌
山东 济南
河南 郑州
湖北 武汉
湖南 长沙
广东 广州
广西 南宁
海南 海口
重庆 重庆
四川 川、蜀 成都
贵州 贵、黔 贵阳
云南 云、滇 昆明
西藏 拉萨
陕西 陕、秦 西安
甘肃省 甘、陇 兰州
青海 西宁
宁夏 银川
新疆 乌鲁木齐
台湾 台北
香港特别行政区 香港
澳门特别行政区 澳门
Giới thiệu ngắn gọn về các tỉnh của Trung Quốc:

1. Trung Quốc được chia thành 23 tỉnh hành chính, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương và 2 đặc khu hành chính.

2. Mỗi khu vực đều được gọi tắt bằng một chữ cái đại diện cho khu vực đó.

3. Mỗi khu vực hành chính cấp tỉnh đều có một thành phố thủ phủ.

4、Lưu ý: Các tỉnh trên được liệt kê không theo thứ tự.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ