Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login

十干者,甲至癸。

十个天干,是从‘甲’开始,一直到‘癸’结束。

十干(天干)总共有十个,它们的顺序就是甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸,一个接一个,从第一个甲到最后一个癸。十干构成了一个基本的循环系统,是古人认识世界、记录时间的重要工具之一

十二支,子至亥。

十二个地支,就是从‘子’开始,一直排到‘亥’结束。

十二支(地支)总共有十二个,它们的顺序就是子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥,一个接一个,从第一个子到最后一个亥。十二支构成了另一个基本的循环系统。天干和地支常常配合使用(如甲子、乙丑等),形成了干支纪年法,是古人记录时间、推算历法的重要方法。

Giới thiệu về “Tam Tự Kinh”:

1. “Tam Tự Kinh” là một trong những tác phẩm kinh điển truyền thống dành cho trẻ em ở Trung Quốc, cùng với “Bách Gia Tộc” và “Thiên Tự Văn” được gọi chung là “Tam Bách Thiên”, được ca ngợi là “hình ảnh thu nhỏ của văn hóa Trung Hoa” và “tác phẩm khai sáng hàng đầu dành cho trẻ em”.

2. Theo quan điểm chủ đạo, tác giả của "Tam Tự Kinh" là Vương Ứng Lâm, sau đó được Zhang Taiyan, He Xingsi và những người khác bổ sung, nội dung mở rộng đến lịch sử các triều đại Nguyên, Minh, Thanh và thời kỳ Cộng hòa Trung Hoa.

3. Toàn văn "Tam Tự Kinh" có khoảng 1.140 chữ, sử dụng thể thơ ba chữ một câu, bốn câu một nhóm, nội dung được chia thành sáu phần: giáo dục, đạo đức luân lý, lịch sử văn hóa và kinh điển, kiến thức tự nhiên và nhân văn, thái độ và phương pháp học tập, giá trị tối thượng.

4. Phần giải thích "Tam Tự Kinh" trong công cụ này được lấy từ mạng, nếu có sai sót xin vui lòng phản hồi cho chúng tôi.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ