Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
  • Public and private key generation
  • encrypted
  • declassification
  • signature verification
  • public-private key pair verification
  • Exporting Public Keys
  • private key encryption and decryption
key algorithm
Key Length
Curve Name
private key cryptography
Open Calculation
RSA public key:Download file
RSA private key:Download file
RSA Public Key.
RSA private key.
Fill the sign:
Encryption Type:
Content to be encrypted.
Open Calculation
Encryption results.
RSA Public Key.
RSA private key.
Fill the sign:
Encryption Type:
Content to be decrypted.
Open Calculation
Decryption results.
RSA Public Key.
RSA private key.
Signature algorithm.
Original content to be signed.
Signed.
Open Signature
Verify Signature
RSA Public Key.
RSA private key.
Private key password.
Enable Authentication
Export Mode.
Private key password.
RSA private key.
Export public key results.
Enable Export
Encrypt RSA private key.
Unencrypted RSA private key.
Private key password.
Start encryption
Start decryption.
Giới thiệu về mã hóa RSA:

1. Mã hóa RSA là một thuật toán mã hóa bất đối xứng, được đề xuất bởi Ron Rivest, Adi Shamir và Leonard Adleman vào năm 1977; RSA là viết tắt của ba chữ cái đầu tiên trong họ của họ.

2. Thuật toán RSA là một trong những thuật toán mã hóa khóa công khai được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, tính bảo mật của nó dựa trên độ khó của việc phân tích số nguyên lớn.

3. Đặc điểm của mã hóa RSA

(1) Tính bất đối xứng: Sử dụng các khóa khác nhau để mã hóa và giải mã, khóa công khai dùng để mã hóa, khóa riêng tư dùng để giải mã.

(2) Tính bảo mật: Hiện nay, người ta cho rằng miễn là độ dài khóa đủ dài (thường là 2048 bit trở lên), mã hóa RSA là an toàn.

(3) Tính linh hoạt: Có thể được sử dụng để mã hóa lượng dữ liệu nhỏ, chẳng hạn như trao đổi khóa, chữ ký số, v.v.

4. Mã hóa RSA được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như truyền thông an toàn, chữ ký số và xác thực an toàn.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ