Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
(in accounting, referring currency conversion) translation
Conversion results:
1 kilometer (km) equals:
  • Kilometers (km)
  • 米 (m)
  • Decimeter (dm)
  • Centimeters (cm)
  • Millimeter (mm)
  • 丝 (dmm)
  • Micron (um)
  • Nautical mile (nmi)
  • English-Speaking
  • Miles (mi)
  • Furlong (fur)
  • 码 (yd)
  • Feet (ft)
  • Inches (in)
  • Nanometer (nm)
Giới thiệu về độ dài:

1. Đơn vị chiều dài là đơn vị dùng để đo kích thước của vật thể.

2. Trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), đơn vị cơ bản của chiều dài là mét (meter), viết tắt là m.

3. Các đơn vị đo chiều dài phổ biến bao gồm: mét (m), decimet (dm), milimet (mm), dm (dmm), v.v.

4. Các đơn vị đo chiều dài không chuẩn bao gồm: inch (in), foot (ft), yard (yd)

5. Ở các quốc gia và khu vực khác nhau, đơn vị đo chiều dài có thể khác nhau.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ