Bảng tham khảo chiều cao và cân nặng tiêu chuẩn cho trẻ em
Fav| Age | Height (cm) | Weight (kg) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| short and small | short | (an official) standard | Extremely high | peak | (an official) standard | Thừa cân | Obesity | |
| 1 year | 71.2 | 73.8 | 76.5 | 79.3 | 9.00 | 10.05 | 11.23 | 12.54 |
| 2 years old | 81.6 | 85.1 | 88.5 | 92.1 | 11.24 | 12.54 | 14.01 | 15.37 |
| 3 years old | 89.3 | 93 | 96.8 | 100.7 | 13.13 | 14.65 | 16.39 | 18.37 |
| 4 years old | 96.3 | 100.2 | 104.1 | 108.2 | 14.88 | 16.64 | 18.67 | 21.01 |
| 5 years old | 102.8 | 107 | 111.3 | 115.7 | 16.87 | 18.98 | 21.46 | 24.38 |
| 6 years old | 108.6 | 113.1 | 117.7 | 122.4 | 18.71 | 21.26 | 24.32 | 28.03 |
| 7 years old | 114.0 | 119 | 124.0 | 129.1 | 20.83 | 24.06 | 28.05 | 33.08 |
| 8 years old | 119.3 | 124.6 | 130.0 | 135.5 | 23.23 | 27.33 | 32.57 | 39.41 |
| Nine years old. | 123.9 | 129.6 | 135.4 | 141.2 | 25.50 | 30.46 | 36.92 | 45.52 |
| 10 years old | 127.9 | 134 | 140.2 | 146.4 | 27.93 | 33.74 | 41.31 | 51.38 |
| 11 tuổi | 132.1 | 138.7 | 145.3 | 152.1 | 30.95 | 37.69 | 46.33 | 57.58 |
| 12 years old | 137.2 | 144.6 | 151.9 | 159.4 | 34.67 | 42.49 | 52.31 | 64.68 |
| Thirteen. | 144.0 | 151.8 | 159.5 | 167.3 | 39.22 | 48.08 | 59.04 | 72.60 |
| 14 years old. | 151.5 | 158.7 | 165.9 | 173.1 | 44.08 | 53.37 | 64.84 | 79.07 |
| 15 years old. | 156.7 | 163.3 | 169.8 | 176.3 | 48.00 | 57.08 | 68.35 | 82.45 |
| 16 years old | 159.1 | 165.4 | 171.6 | 177.8 | 50.62 | 59.35 | 70.20 | 83.85 |
| Seventeen. | 160.1 | 166.3 | 172.3 | 178.4 | 52.20 | 60.68 | 71.20 | 84.45 |
| 18 years old | 160.5 | 166.6 | 172.7 | 178.7 | 53.08 | 61.40 | 71.73 | 84.72 |
| Age | Height (cm) | Weight (kg) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| short and small | short | (an official) standard | Extremely high | peak | (an official) standard | Thừa cân | Obesity | |
| 1 year | 69.7 | 72.3 | 75 | 77.7 | 8.45 | 9.4 | 10.48 | 11.73 |
| 2 years old | 80.5 | 83.8 | 87.2 | 90.7 | 10.7 | 11.92 | 13.31 | 14.92 |
| 3 years old | 88.2 | 91.8 | 95.6 | 99.4 | 12.65 | 14.13 | 15.83 | 17.81 |
| 4 years old | 95.4 | 99.2 | 103.1 | 107 | 14.44 | 16.17 | 18.19 | 20.54 |
| 5 years old | 101.8 | 106.0 | 110.2 | 114.5 | 16.2 | 18.26 | 20.66 | 23.50 |
| 6 years old | 107.6 | 112.0 | 116.6 | 121.2 | 17.94 | 20.37 | 23.27 | 26.74 |
| 7 years old | 112.7 | 117.6 | 122.5 | 127.6 | 19.74 | 22.64 | 26.16 | 30.45 |
| 8 years old | 117.9 | 123.1 | 128.5 | 133.9 | 21.75 | 25.25 | 29.56 | 34.94 |
| Nine years old. | 122.6 | 128.3 | 134.1 | 139.9 | 23.96 | 28.19 | 33.51 | 40.32 |
| 10 years old | 127.6 | 133.8 | 140.1 | 146.4 | 26.60 | 31.76 | 38.41 | 47.15 |
| 11 tuổi | 133.4 | 140.0 | 146.6 | 153.3 | 29.99 | 36.10 | 44.09 | 54.78 |
| 12 years old | 133.4 | 140.0 | 146.6 | 153.3 | 29.99 | 36.10 | 44.09 | 54.78 |
| Thirteen. | 139.5 | 145.9 | 152.4 | 158.8 | 34.04 | 40.77 | 49.54 | 61.22 |
| 14 years old. | 147.2 | 152.9 | 158.6 | 164.3 | 41.18 | 47.83 | 56.61 | 66.77 |
| 15 years old. | 148.8 | 154.3 | 159.8 | 165.3 | 43.42 | 49.82 | 57.72 | 67.61 |
| 16 years old | 149.2 | 154.7 | 160.1 | 165.5 | 44.56 | 50.81 | 58.45 | 67.93 |
| Seventeen. | 149.5 | 154.9 | 160.3 | 165.7 | 4501 | 51.20 | 58.73 | 68.04 |
| 18 years old | 149.8 | 155.2 | 160.6 | 165.9 | 45.26 | 51.41 | 58.88 | 68.10 |
1. Công cụ này cung cấp dữ liệu tham khảo về chiều cao và cân nặng tiêu chuẩn cho bé trai và bé gái từ 0 đến 18 tuổi.
2. Mặc dù chiều cao và cân nặng của trẻ có phần liên quan đến di truyền từ cha mẹ, nhưng các yếu tố môi trường sau này cũng có ảnh hưởng rất lớn. Phụ huynh có thể đối chiếu thông tin của con mình và điều chỉnh cho phù hợp với tình hình cụ thể.
3. Lưu ý: Thông tin về chiều cao và cân nặng do công cụ này cung cấp được thu thập từ mạng internet, chỉ mang tính chất tham khảo.
Recommended Tools
Bảng đối chiếu mã ASCII
Có thể hiển thị bảng tham chiếu mã ASCII
Bảng trắng trực tuyến
Một công cụ bảng trắng trực tuyến có giao diện đẹp mắt và hỗ trợ cảm ứng lực
Công cụ tính bán kính/đường kính hình tròn
Tính bán kính/đường kính hình tròn trực tuyến
Chuyển đổi Cookie sang JSON trực tuyến
Chuyển đổi dữ liệu cookie sang định dạng JSON trực tuyến
Mã hóa/giải mã SM4 của Trung Quốc
Công cụ trực tuyến để mã hóa và giải mã bằng thuật toán SM4 của Trung Quốc
Mã hóa/giải mã Escape
Một công cụ mã hóa/giải mã trực tuyến
Tính toán MD5 cho tệp tin
Công cụ tính MD5 cho tệp trực tuyến
Công cụ chuyển đổi giữa HTML và Perl
Công cụ chuyển đổi mã HTML và Perl trực tuyến
Bảng vẽ trực tuyến
Một công cụ vẽ tranh màu trực tuyến
Chuyển đổi giữa IP và số
Chuyển đổi giữa địa chỉ IPv4 và địa chỉ IP dạng số
Tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Spreadsheet
Công cụ tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Spreadsheet cung cấp một loạt các phím tắt, giúp bạn thao tác trên bảng tính hiệu quả hơn và nâng cao năng suất làm việc.
Lịch cổ
Tra cứu lịch âm trực tuyến
Trình tạo bài toán toán học
Công cụ tạo và in bài tập toán tiểu học trực tuyến miễn phí
Thêm hình mờ vào tệp PDF
Thêm hình mờ vào tệp PDF trực tuyến
Tra cứu khu vực đăng ký số điện thoại di động
Công cụ tra cứu vùng thuộc địa chỉ số điện thoại di động trực tuyến
Công cụ giải nén tệp văn bản PHP
Công cụ giải nén các tệp đã được nén bằng hàm gzencode() hoặc gzcompress() trong PHP
Vây quanh chú mèo con
Trò chơi trực tuyến bắt mèo con
Danh sách các số điện thoại thường dùng
Danh bạ điện thoại các ngành nghề trên toàn quốc
Đồng hồ đếm ngược trực tuyến
Một tiện ích đếm ngược thời gian trực tuyến
Trình tạo URL trực tuyến UTM
Chuyển đổi URL thành URL dạng UTM trực tuyến
Công cụ chuyển đổi trọng lượng hành tinh
Tính toán trực tuyến trọng lượng cơ thể trên tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời
Con số may mắn
Tính số may mắn của bạn dựa trên ngày sinh
Bảng tuần hoàn các nguyên tố
Xem bảng tuần hoàn các nguyên tố trực tuyến
Trình tạo bản chép chữ Hán
Tạo bản vẽ chữ Hán trực tuyến, có thể in ra
























粤ICP备2021116614号