Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
皆然
皆是
户可封
肩并起
肩迭迹
肩迭踵
肩叠迹
肩叠踵
肩而立
肩继踵
肩皆是
肩接迹
肩接踵
肩连袂
肩齐声
肩随踵
肩系踵
类从事
量齐观
目连枝
年不登
权量力
手划脚
岁不登
屋而封
屋可封
屋连甍
物丑类
物此志
物假事
物连类
物属事
翼连枝
翼齐飞
翼双飞
众不同
Giới thiệu về bài tập điền từ thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập vào.

2. Ví dụ: Nhập “万_大_” thì sẽ hiển thị thành ngữ: 万事大吉.

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải điền ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ