Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
不单行
不旋踵
从口出
从口生
从天降
福同门
福惟人
福无常
福无门
福相生
福相依
福相倚
福倚伏
福由人
福有命
福之门
国殃民
及池鱼
结兵连
近池鱼
绝福连
乱滔天
迫眉睫
起萧墙
稔恶积
生肘腋
首罪魁
为福先
盈恶稔
在旦夕
枣灾梨
中有福
Giới thiệu về bài tập điền từ thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập vào.

2. Ví dụ: Nhập “万_大_” thì sẽ hiển thị thành ngữ: 万事大吉.

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải điền ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ