Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Tra cứu Xóa Ví dụ
饼充饥
荻和丸
荻教子
荻丸熊
地成牢
地成图
地而趋
地刻木
地为牢
地为狱
地作狱
栋雕梁
栋飞甍
符念咒
虎不成
虎成狗
虎刻鹄
虎类狗
虎类犬
疆墨守
梁雕栋
龙点睛
龙点晴
龙刻鹄
卵雕薪
眉举案
沙聚米
沙印泥
蛇添足
蛇著足
水镂冰
土分疆
野分疆
一之法
意诗情
蚓涂鸦
脂镂冰
中有诗
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Ngôn ngữ