Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
蔼近人
蔼可亲
璧隋珠
而不唱
而不同
风丽日
风细雨
光同尘
睦相处
盘托出
气生财
气致祥
容悦色
如琴瑟
颜说色
颜悦色
衣而卧
衷共济
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ