Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
傲不群
标傲世
标独步
臣孽子
俦寡匹
雏腐鼠
雌寡鹤
犊触乳
独鳏寡
独矜寡
恩负义
儿寡妇
芳自赏
寡鳏独
鸿寡鹄
魂野鬼
家寡人
军奋战
军深入
军作战
苦仃俜
苦伶仃
苦零丁
立寡与
立无援
立无助
陋寡闻
履危行
鸾寡鹄
鸾照镜
身只影
豚腐鼠
文断句
文只义
行己见
行己意
行一意
形吊影
悬浮寄
悬客寄
学坠绪
云野鹤
掌难鸣
舟独桨
注一掷
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ