Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
安生业
奔前程
不相谋
不相让
持己见
从其志
得其所
得其宜
个击破
尽所能
取所长
取所需
色名样
色人等
抒己见
抒所见
司其事
为其主
行其是
行其志
有千秋
有所长
有所短
有所好
有所职
执己见
执一词
自为战
自为政
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ