Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
臂盟公
臂之盟
地称臣
地求和
肚牵肠
恩断义
股疗亲
股之心
骨疗亲
襟之盟
据一方
肉补疮
肉饲虎
席分坐
须弃袍
Giới thiệu về bài tập điền từ thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập vào.

2. Ví dụ: Nhập “万_大_” thì sẽ hiển thị thành ngữ: 万事大吉.

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải điền ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ