Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
崩离析
别部居
别门户
钗断带
钗劈凤
钗破镜
床同梦
寸之末
道扬镳
而治之
房减口
风劈流
甘共苦
甘绝少
甘同苦
工合作
毫不差
毫不取
毫不爽
毫不值
毫无爽
毫析厘
花拂柳
花约柳
化瓦解
家析产
斤掰两
斤拨两
金掰两
进合击
居异爨
劳赴功
厘毫丝
路扬镳
茅赐土
茅列土
茅裂土
茅锡土
茅胙土
门别户
门别类
秒必争
内之事
朋引类
贫振穷
情破爱
三别两
身减口
身无术
守要津
丝析缕
条析理
庭伉礼
庭抗礼
外妖娆
文不名
文不取
文不直
文不值
文未取
我杯羹
香卖履
宵达曙
鞋破镜
心挂腹
星拨两
星擘两
星劈两
形共气
形连气
形同气
烟析产
烟析生
章析句
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ