Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
败为胜
哺之情
哺之私
唇相讥
唇相稽
风灭火
复推敲
复无常
覆无常
戈相向
戈一击
攻倒算
躬自省
躬自问
躬自责
间之计
骄破满
经合道
经合义
经行权
客为主
劳为逸
老还童
脸无情
面教员
面文章
面无情
目成仇
璞归真
朴归真
朴还淳
求诸己
裘负刍
裘负薪
裘伤皮
身自问
手可得
水不收
听内视
听收视
眼不识
正拨乱
正还淳
治其身
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ