Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
鬓斯磨
鬓厮磨
鬓撕磨
聪目明
根清净
红面赤
后生风
满鼻满
目闭塞
目股肱
目一新
目昭彰
目众多
濡目染
软心活
食之论
食之谈
食之言
视目食
视目听
熟能详
顺之年
提面命
听八方
听心受
闻目睹
闻目击
闻目见
闻则诵
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ