Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
霸一方
辟蹊径
步当时
步当世
步天下
步一时
出机杼
出己见
出心裁
出新裁
胆英雄
当一面
到之处
得之见
断专行
夫民贼
鹤鸡群
茧抽丝
具匠心
具只眼
揽大权
立王国
立自主
木不林
木难支
善其身
善吾身
善一身
树一帜
竖一帜
行踽踽
行其道
行其是
学寡闻
一无二
异于人
有千古
有千秋
运匠心
占鳌头
坐愁城
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ