Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
壁上观
长计较
长计议
长商议
恶如崩
恶若崩
恶是崩
风而服
风而靡
谏如流
井救人
宽发落
令如流
流忘反
轻发落
容不迫
容就义
容应对
容自如
容自若
善如登
善如流
善若流
俗浮沉
俗就简
天而降
天而下
头彻尾
头到尾
头至尾
心所欲
一而终
中渔利
中作梗
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ