Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
不安席
不垂堂
不窥堂
不重席
吃山崩
吃山空
筹帷幄
地分赃
地分脏
地自划
而待毙
而待弊
而待旦
而论道
观成败
怀不乱
戒垂堂
井观天
井窥天
冷板凳
立不安
上琴心
失机宜
失良机
失事机
食山空
视不救
视成败
收渔利
树不言
树无言
卧不安
卧不离
卧不宁
卧针毡
无虚席
享其成
享其功
薪尝胆
薪悬胆
言起行
以待毙
以待旦
拥百城
拥书城
于涂炭
运筹策
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ