Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
本澄源
本清源
大光明
大堂皇
大堂煌
儿巴经
法眼藏
法直度
冠李下
冠纳履
己守道
襟危坐
经八百
经八板
经八本
理平治
名定分
明公道
气凛然
人君子
容亢色
色敢言
色厉声
色危言
色直绳
色直言
身率下
身明法
身清心
声雅音
始之音
视绳行
心诚意
言不讳
言厉色
言厉颜
言直谏
颜厉色
经经
气气
堂堂
之旗
直无私
直无邪
中己怀
中下怀
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ