Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
本经营
惩大诫
丑跳梁
大由之
道消息
德出入
肚鸡肠
姑独处
国寡民
户人家
己得失
家碧玉
家子气
脚女人
康之家
廉大法
廉曲谨
鸟依人
器易盈
巧玲珑
屈大申
屈大伸
人得志
时了了
试锋芒
受大走
题大作
题大做
往大来
枉大直
隙沉舟
黠大痴
不言
心谨慎
心翼翼
眼薄皮
异大同
子后生
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ