Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
方内员
方内圆
感内伤
刚内柔
合里差
合里应
简内明
宽内忌
宽内明
宽内深
厉内荏
强中干
强中瘠
巧内嫉
柔内刚
圆内方
Giới thiệu về bài tập điền từ thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập vào.

2. Ví dụ: Nhập “万_大_” thì sẽ hiển thị thành ngữ: 万事大吉.

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải điền ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ