Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
本溯源
波助澜
陈出新
陈致新
诚布公
诚接物
诚相见
诚置腹
崇备至
东主西
而广之
干就湿
己及人
己及物
襟送抱
枯折腐
梨让枣
聋妆哑
聋作哑
轮捧毂
三阻四
食解衣
涛作浪
天抢地
亡固存
贤进善
贤让能
心致腹
心置腹
燥居湿
舟于陆
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ