Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
读父书
费唇舌
负虚名
劳往返
劳无功
劳无益
乱人意
讬空言
托空言
拥虚名
有其名
有虚名
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ