Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
笔从戎
畀豺虎
鞭断流
传而去
膏止火
戈讲艺
河奔井
河觅井
壶电笑
机倒把
机取巧
间抵隙
井下石
阱下石
卵击石
袂而起
袂荷戈
袂援戈
木报琼
其所好
刃皆虚
山窜海
石拔距
石超距
石问路
石下井
鼠忌器
鼠之忌
梭折齿
梭之拒
桃报李
桃之报
隙抵巇
隙抵罅
闲置散
诸四裔
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ