Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
安旦夕
东摸西
工减料
狗戏鸡
寒送暖
合苟从
合苟容
合取容
鸡盗狗
鸡摸狗
梁换柱
媚取容
声细气
天换日
摸摸
闲躲静
香窃玉
营劫寨
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ