Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Tra cứu Xóa Ví dụ
胞共气
敝相济
病相怜
尘合污
仇敌慨
仇敌忾
出一辙
船合命
床各梦
床共枕
床异梦
垂不朽
德协力
德一心
恶共济
恶相党
恶相济
恶相求
恶相恤
恶相助
符合契
甘共苦
工异曲
功一体
归殊涂
归殊途
归于尽
类相从
类相妒
类相求
力协契
利相死
流合污
美相妒
门异户
明相照
年而校
年而语
盘而食
气连枝
气相求
然一辞
日而道
日而论
日而言
日而语
生共死
声共气
声相求
声相应
声一辞
室操戈
堂兄弟
条共贯
文共规
文共轨
心毕力
心并力
心敌忾
心断金
心共胆
心共济
心合胆
心合德
心合力
心合意
心竭力
心僯力
心戮力
心协德
心协济
心协力
心叶力
心一德
心一力
心一意
休等戚
休共戚
业相仇
音共律
忧相救
浴讥裸
源共流
源异流
源异派
舟敌国
舟共济
舟共命
舟遇风
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Ngôn ngữ