Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Tra cứu Xóa Ví dụ
案方丈
必方丈
辨劳薪
不充肠
不充饥
不充口
不二味
不甘味
不果腹
不餬口
不遑味
不兼肉
不兼味
不累味
不求甘
不暇饱
不下咽
不知味
不终味
不重肉
不重味
箪浆壶
而不化
方于前
甘寝安
甘寝宁
古不化
古如鲠
藿悬鹑
饥息劳
马留肝
毛践土
前方丈
亲财黑
日万钱
肉寝皮
少事烦
少事繁
生不化
宿相兼
荼卧棘
为民天
味方丈
言而肥
鱼遇鲭
玉炊桂
指大动
子徇君
租衣税
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ